Bỏ qua nội dung

Your learning plan · Continue · Review →

终于 (cuối cùng, rốt cuộc)

Đã giới thiệu

Một cuộc chờ đợi lâu dài cuối cùng kết thúc

  • Sau khi chờ đợi một người bạn, bạn thấy người bạn đó xuất hiện.
  • you你nǐfinally终于zhōng yúarrived到dào(completed / change)了le! — finally终于zhōng yú thể hiện sự có mặt như là điểm kết thúc của một khoảng chờ đợi.

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP