Bỏ qua nội dung

Your learning plan · Continue · Review →

Sắp xếp thời gian để gặp mặt

Đã giới thiệu
Xem bài học

Từ vựng
English Ý nghĩa
time时候
Wednesday星期三

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP