Bỏ qua nội dung

Đo lường tâm lý và xây dựng bài kiểm tra

Đã giới thiệu
Từ vựng
English Ý nghĩa
construct validity/ˈkɒnstrʌkt væˈlɪdɪti/độ chính xác cấu trúc
standard error of measurement/ˈstændəd ˈerə ɒv ˈmeʒəmənt/sai số chuẩn đo lường

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP