Bỏ qua nội dung

Chỉnh sửa và cập nhật giải pháp dịch vụ của nhà trường

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
evaluation/ɪˌvæljuːˈeɪʃn/đánh giá
self-management/self ˈmænɪdʒmənt/Tự quản lý
social awareness/ˈsəʊʃl əˈweənəs/Nhận thức xã hội
error category/ˈerə ˈkætɪɡəri/loại lỗi
capacity issue/kəˈpæsɪti ˈɪʃuː/vấn đề dung lượng
cause hypothesis/kɔːz haɪˈpɒθəsɪs/giả thuyết nguyên nhân
change log/tʃeɪndʒ lɒɡ/bảng thay đổi
follow-up trial/ˈfɒləʊ ʌp ˈtraɪəl/thử nghiệm theo dõi
comparability/ˌkɒmpərəˈbɪlɪti/tính khả so sánh
revision record/rɪˈvɪʒn ˈrekɔːd/lịch sử chỉnh sửa

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP