Bỏ qua nội dung

Thiết kế và phát triển giải pháp phục vụ cộng đồng trường học

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
design brief/dɪˈzaɪn briːf/Y cầu thiết kế
deliverable/dɪˈlɪvərəbl/Kết quả giao
prototype/ˈprəʊtəʊtaɪp/Bản mẫu
specification/ˌspesɪfɪˈkeɪʃn/Thông số kỹ thuật
usability test/ˌjuːzəˈbɪlɪti test/Kiểm tra tính khả dụng
neutral prompt/ˈnjuːtrəl prɒmpt/Gợi ý trung lập
iteration/ˌɪtəˈreɪʃn/Vòng lặp
observation log/ɒbzəˈveɪʃn lɒɡ/bảng ghi chép quan sát
sign-off/saɪn ɒf/phê duyệt cuối cùng
version log/ˈvɜːʃn lɒɡ/bảng theo dõi phiên bản

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP