Bỏ qua nội dung

Viết bài phản ánh có bằng chứng

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
reflective learning journal/rɪˈflektɪv ˈlɜːnɪŋ ˈdʒɜːnl/nhật ký học tập phản tư
describe/dɪˈskraɪb/mô tả
evaluate/ɪˈvæljuːeɪt/đánh giá
plan/plæn/Kế hoạch
reflection/rɪˈflekʃn/Phản tư
learning style/ˈlɜːnɪŋ staɪl/Phong cách học tập

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP