Bỏ qua nội dung

Ngôn ngữ đo lường

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
accuracy/ˈækjʊrəsi/độ chính xác
precision/prɪˈsɪʒn/độ chính xác
units/ˈjuːnɪts/đơn vị
uncertainty/ʌnˈsɜːtənti/độ không đảm bảo đo
significant figures/sɪɡˈnɪfɪkənt ˈfɪɡəz/số có ý nghĩa

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP