Bỏ qua nội dung

Điều gì tạo nên một thứ là khoa học?

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
provisional/prəˈvɪʒənl/tạm thời
paradigm/ˈpærədaɪm/mô hình chuẩn mực
paradigm shift/ˈpærədaɪm ʃɪft/chuyển đổi mô hình chuẩn mực
areas of science/ˈeərɪəz ɒv ˈsaɪəns/các lĩnh vực khoa học

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP