Bỏ qua nội dung

Tâm lý xã hội

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
conformity/kənˈfɔːmɪti/sự tuân theo
obedience/əʊˈbiːdɪəns/sự phục tùng
situation/ˌsɪtʃuːˈeɪʃn/tình huống
attribution/ətrɪˈbjuːʃn/gán nhân
disposition/ˌdɪspəˈzɪʃn/tính cách
group behaviour/ɡruːp bɪˈheɪvjə/hành vi tập thể

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP