Bỏ qua nội dung

Trí nhớ và nhận thức

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
encoding/enˈkəʊdɪŋ/mã hóa
storage/ˈstɔːrɪdʒ/lưu trữ
retrieval/rɪˈtriːvl/truy xuất
multi-store model/ˈmʌlti stɔː ˈmɒdl/mô hình đa kho lưu trữ
working memory/ˈwɜːkɪŋ ˈmeməri/trí nhớ làm việc
cognition/kɒɡˈnɪʃn/nhận thức
heuristics/hjuːˈrɪstɪks/nguyên tắc heuristic
biases/ˈbaɪəsɪz/thiên kiến

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP