Bỏ qua nội dung

Cảm giác và tri giác

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
sensation/senˈseɪʃn/cảm giác
perception/pəˈsepʃn/tri giác
absolute threshold/ˈæbsəluːt ˈθreʃəʊld/ngưỡng tuyệt đối
difference threshold/ˈdɪfrəns ˈθreʃəʊld/ngưỡng sai biệt
perceptual constancy/pəˈseptʃuːəl ˈkɒnstənsi/tính ổn định tri giác
illusion/ɪˈluːʒn/ảo giác

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP