Bỏ qua nội dung

Thu thập dữ liệu

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
population/ˌpɒpjʊˈleɪʃn/tổng thể
sample/ˈsæmpl/mẫu
representative/ˌreprɪˈzentətɪv/đại diện
qualitative data/ˈkwɒlɪteɪtɪv ˈdeɪtə/dữ liệu định tính
quantitative data/ˈkwɒntɪteɪtɪv ˈdeɪtə/dữ liệu định lượng
discrete/dɪˈskriːt/rời rạc
continuous/kənˈtɪnjuːəs/liên tục
histogram/ˈhɪstəɡræm/biểu đồ直方图

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP