Bỏ qua nội dung

Đầu tư và vay vốn

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
present value/ˈprezənt ˈvæljuː/giá trị hiện tại
annuity/əˈnjuːɪti/tiền trả góp
loan repayment/ləʊn rɪˈpeɪmənt/hoàn trả vay
effective rate/ɪˈfektɪv reɪt/lãi suất thực tế
nominal rate/ˈnɒmɪnl reɪt/lãi suất danh nghĩa

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP