Bỏ qua nội dung

Đại số bằng tiếng Anh

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
coefficient/ˌkəʊɪˈfɪʃənt/ hệ số
constant/ˈkɒnstənt/ hằng số
term/tɜːm/ hạng tử
inequality/ɪniːˈkwɒlɪti/ bất đẳng thức
equation/ɪˈkweɪʒn/ phương trình
identity/aɪˈdentɪti/ đẳng thức
expand/ekˈspænd/ khai triển
factorise/ˈfæktəraɪz/ phân tích thành nhân tử
discriminant/dɪˈskrɪmɪnənt/ biệt thức
simultaneous equations/ˌsɪməlˈteɪnɪəs ɪˈkweɪʒnz/ hệ phương trình đồng thời

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP