Bỏ qua nội dung

Xây dựng đoạn văn

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
supporting sentences/səˈpɔːtɪŋ ˈsentənsɪz/câu hỗ trợ
concluding sentence/kənˈkluːdɪŋ ˈsentəns/câu kết luận
cohesion/kəʊˈhiːʒn/sự liên kết
unity/ˈjuːnɪti/tính thống nhất

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP