Các câu thể hiện mối quan hệ
Đã giới thiệu| English | Ý nghĩa |
|---|---|
| simple sentence/ˈsɪmpl ˈsentəns/ | Câu đơn |
| compound sentence/ˈkɒmpaʊnd ˈsentəns/ | Câu ghép |
| complex sentence/ˈkɒmpleks ˈsentəns/ | Câu phức |
| subordination/ˌsʌbɔːdɪˈneɪʃn/ | Câu phụ thuộc |
| connectives/kəˈnektɪvz/ | Từ nối |
| run-on sentence/rʌn ɒn ˈsentəns/ | Câu liên kết sai |
Từ nối phải khớp với thực tế
- Hội trường không khả dụng vì sàn nhà đang được sửa chữa. Phòng 12 là lựa chọn thay thế; việc sửa chữa không khẳng định câu lạc bộ cờ vua buộc phải dừng hoạt động.
- “Phòng có tám ghế vì mười học sinh có thể đến” invents một lý do cho sức chứa. Hãy dùng “but” (nhưng) hoặc “although” (mặc dù) để diễn đạt mối lo ngại về sức chứa thực tế.
Cấu trúc câu đa dạng
- Một câu đơn (simple sentence) có một mệnh đề độc lập. Một câu ghép (compound sentence) kết hợp các mệnh đề độc lập; một câu phức (complex sentence) chứa một mệnh đề chính và ít nhất một mệnh đề phụ.
- “Vì hội trường đang được sửa chữa, nên nó không khả dụng” nêu lên lý do. Hình thức ngữ pháp của câu không chứng minh được tuyên bố nguyên nhân-kết quả là đúng; bằng chứng vẫn rất quan trọng.
"Vì hội trường đang được sửa chữa, nên không thể sử dụng." Đây là loại câu gì?
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
Nó chứa mệnh đề phụ bắt đầu bằng because và mệnh đề chính, nên đây là câu phức. Ngữ pháp diễn đạt lý do; bằng chứng từ nguồn vẫn cần thiết để khẳng định tuyên bố.
Tập trung vào trọng tâm mà không thay đổi ý nghĩa
- Mệnh đề phụ (Subordination) đặt một mệnh đề bên trong cấu trúc câu khác. Trong câu “Mặc dù trời mưa, chuyến đi vẫn thành công”, mệnh đề chính trình bày sự thành công như là tuyên bố trung tâm.
- Mệnh đề phụ không tự động là không quan trọng. Hãy bảo lưu điều kiện của nó, và đừng suy diễn cảm xúc của người viết hay mức độ chắc chắn của bằng chứng chỉ dựa vào vị trí mệnh đề.
Câu nào đặt thành công của chuyến đi ở mệnh đề chính và mưa ở mệnh đề nhượng bộ phụ?
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
"Dù trời mưa, chuyến đi đã thành công" đặt sự thành công ở mệnh đề chính. Vị trí mệnh đề không tự thân chứng tỏ cảm xúc của người viết.
Gộp chúng thành MỘT câu phức tập trung vào kết quả: "Khảo sát quy mô nhỏ." "Kết quả rõ ràng."
Difficulty 3/5 · 200 coins + a small bonus on first completion today
"Dù khảo sát quy mô nhỏ, kết quả vẫn rõ ràng." Câu này giữ nguyên sự nhượng bộ và đặt kết quả ở mệnh đề chính mà không đưa ra tuyên bố nhân quả mới.
Kết nối đoạn văn rõ ràng
- Từ nối (Connectives) như “however” (tuy nhiên), “therefore” (do đó) và “for instance” (ví dụ) biểu thị sự tương phản, kết quả được hỗ trợ hoặc một ví dụ. Việc lặp lại các từ khóa quan trọng và đại từ rõ ràng cũng giúp người đọc dễ dàng theo dõi lập luận.
- Phần mở đầu đoạn văn có thể nêu ý chính, phần giữa giải thích về vấn đề năng lực và phần kết đưa ra một bước tiếp theo mang tính điều kiện. Ghép các chức năng này với mục đích của bài viết thay vì ép buộc mọi đoạn văn đều phải tuân theo một mẫu cố định.
Kiểm tra dấu câu và phong cách
- Một câu ghép sai (run-on sentence) nối các mệnh đề độc lập không chính xác. Dấu phẩy đơn lẻ giữa các mệnh đề độc lập là lỗi ghép câu; dấu chấm, dấu chấm phẩy phù hợp hoặc liên từ có thể sửa lỗi này.
- Sử dụng ngôn từ thân thiện, trực tiếp cho thông báo lớp học và các luận điểm được chứng minh chính xác cho đoạn văn học thuật. Phong cách rõ ràng không cho phép tự sáng tạo sự đồng ý, số lượng học sinh tham gia hay kết luận nào đó.
Chọn các từ nối câu và chức năng đoạn văn giữ nguyên nghĩa gốc và phù hợp với người đọc.
"Khảo sát quy mô nhỏ, kết quả rõ ràng, chúng tôi lặp lại nó." được chấm câu đúng.
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
Ba mệnh đề độc lập chỉ nối nhau bằng dấu phẩy tạo ra lỗi comma splice. Sử dụng dấu chấm, dấu chấm phẩy hoặc liên từ phù hợp.
Điền khoảng trống với liên từ tương phản: "Mẫu thu thập rất nhỏ. ____, kết quả nhất quán trên cả ba địa điểm."
Difficulty 1/5 · 100 coins + a small bonus on first completion today
However hoặc nevertheless cung cấp sự nhượng bộ/tương phản yêu cầu. Liên từ này không loại bỏ giới hạn về kích thước mẫu.