Bỏ qua nội dung

đóng góp vào cuộc thảo luận

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
evidence/ˈevɪdəns/Bằng chứng
support a claim/səˈpɔːt ə kleɪm/Hỗ trợ luận điểm
consensus/kənˈsensəs/Sự đồng thuận

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP