Bỏ qua nội dung

Nói sao cho người nghe hiểu được

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
fluency/ˈfluːənsi/Sự trôi chảy
accuracy/ˈækjʊrəsi/Độ chính xác
word stress/wɜːd stres/Trọng âm từ
turn-taking/tɜːn ˈteɪkɪŋ/Chuyển phiên nói

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP