Bỏ qua nội dung

Khoa học dữ liệu

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
data science/ˈdeɪtə ˈsaɪəns/khoa học dữ liệu
descriptive statistics/dɪˈskrɪptɪv stəˈtɪstɪks/thống kê mô tả
visualisation/ˌvɪʒuːəlaɪˈzeɪʃn/trực quan hóa
correlation is not causation/ˌkɒrɪˈleɪʃn ɪz nɒt kɔːˈseɪʃn/tương quan không phải là nguyên nhân

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP