Bỏ qua nội dung

Promoting the site

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
content plan/ˈkɒntent plæn/kế hoạch nội dung
reach/riːtʃ/phạm vi tiếp cận
metrics/ˈmetrɪks/chỉ số đo lường
engagement/enˈɡeɪdʒmənt/tương tác
click-through/klɪk θruː/tỷ lệ nhấp
conversion/kənˈvɜːʃn/chuyển đổi

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP