Bỏ qua nội dung

Slide hỗ trợ người thuyết trình

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
bullet points/ˈbʊlɪt pɔɪnts/danh sách gạch đầu dòng
contrast/ˈkɒntræst/độ tương phản
sans-serif/sænz ˈserɪf/không chân
reference list/ˈrefrəns lɪst/danh mục tham khảo

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP