Bỏ qua nội dung

Kinh tế học quốc tế

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
exchange rate/eksˈtʃeɪndʒ reɪt/tỷ giá hối đoái
tariff/ˈtærɪf/Thuế quan
quota/ˈkwəʊtə/Hạn ngạch
free trade/friː treɪd/Thương mại tự do
protectionism/prəˈtekʃənɪzəm/Chủ nghĩa bảo hộ thương mại

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP