Bỏ qua nội dung

Quan hệ lao động

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
employment contract/emˈplɔɪmənt ˈkɒntrækt/hợp đồng lao động
trade union/treɪd ˈjuːnɪən/công đoàn
collective bargaining/kəˈlektɪv ˈbɑːɡɪnɪŋ/thương lượng tập thể
health and safety/helθ ænd ˈseɪfti/an toàn và vệ sinh

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP