Bỏ qua nội dung

Lập kế hoạch

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
business objective/ˈbɪznəs ɒbˈdʒektɪv/mục tiêu kinh doanh
strategy/ˈstrætədʒi/chiến lược
action plan/ˈækʃn plæn/kế hoạch hành động
cash-flow forecast/kæʃ fləʊ ˈfɔːkæst/dự báo dòng tiền

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP