Bỏ qua nội dung

Thương mại và tỷ giá hối đoái

Đã giới thiệu
Từ vựng
English Ý nghĩa
exchange rate/eksˈtʃeɪndʒ reɪt/tỷ giá hối đoái
tariff/ˈtærɪf/thuế quan

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP