Bỏ qua nội dung

Data in 6-mark, 9-mark and 12-mark answers

Đã giới thiệu
Từ vựng
English Ý nghĩa
private cost/ˈpraɪvət kɒst/chi phí tư nhân
external cost/ekˈstɜːnl kɒst/chi phí bên ngoài

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP