Bỏ qua nội dung

Cạnh tranh về giá và không phải giá

Đã giới thiệu
Tài liệu
Từ vựng
English Ý nghĩa
limit pricing/ˈlɪmɪt ˈpraɪsɪŋ/định giá giới hạn
predatory pricing/ˈpredətəri ˈpraɪsɪŋ/định giá bừa bãi
non-price competition/nɒn praɪs ˌkɒmpəˈtɪʃn/cạnh tranh không dựa trên giá
after-sales service/ˈæftə seɪlz ˈsɜːvɪs/dịch vụ sau bán hàng

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP