Bỏ qua nội dung

Ai là người hưởng lợi từ tăng trưởng?

Đã giới thiệu
Tài liệu
Từ vựng
English Ý nghĩa
material living standards/məˈtɪərɪəl ˈlɪvɪŋ ˈstændədz/mức sống vật chất
fiscal space/ˈfɪskl speɪs/không gian tài khóa

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP