Bỏ qua nội dung

Cân bằng thị trường và những thay đổi đồng thời

Đã giới thiệu
Tài liệu
Từ vựng
English Ý nghĩa
excess supply/ekˈses səˈplaɪ/thừa cung
market equilibrium/ˈmɑːkɪt ˌiːkwɪˈlɪbrɪəm/cân bằng thị trường

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP