Bỏ qua nội dung

Chuẩn bị, tinh chế và bằng chứng phân tích tổng hợp

Đã giới thiệu
Tài liệu
Từ vựng
English Ý nghĩa
infrared/ˌɪnfrəˈred/hồng ngoại
distilchưng cất
reflux/ˈriːflʌks/sôi回流 (hoàn lưu)
anhydrous/ænˈhaɪdrəs/không nước

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP