Bỏ qua nội dung

Higher Tier: count bonds before calculating the energy change

Đã giới thiệu
Tài liệu
Từ vựng
English Ý nghĩa
overall energy change/ˌəʊvəˈrɔːl ˈenədʒi tʃeɪndʒ/biến đổi năng lượng tổng quát
bond energy/bɒnd ˈenədʒi/năng lượng liên kết

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP