Bỏ qua nội dung

Chỉ dành cho Hóa học: Kim loại chuyển tiếp so với Nhóm 1

Đã giới thiệu
Tài liệu
Từ vựng
English Ý nghĩa
transition metal/trænˈsɪʃn ˈmetl/kim loại chuyển tiếp
density/ˈdensɪti/mật độ

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP