Bỏ qua nội dung

Monoclonal antibodies: one clone, one binding target

Đã giới thiệu
Tài liệu
Từ vựng
English Ý nghĩa
hybridoma/ˌhaɪbrɪˈdəʊmə/tế bào lai
monoclonal antibody/ˈmɒnəʊklɒnl ˈæntɪbɒdi/kháng thể đơn dòng

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP