Bỏ qua nội dung

Sốt rét: gián đoạn vai trò của vector

Đã giới thiệu
Tài liệu
Từ vựng
English Ý nghĩa
protist/ˈprɒtɪst/protozoa
disease vector/dɪˈziːz ˈvektə/véc-tơ truyền bệnh

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP