Bỏ qua nội dung

Kiểm tra thức ăn: xác định nhóm được kiểm tra và quan sát

Đã giới thiệu
Tài liệu
Từ vựng
English Ý nghĩa
qualitative test/ˈkwɒlɪteɪtɪv test/kiểm định định tính
positive control/ˈpɒzɪtɪv kənˈtrəʊl/kiểm chứng dương

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP