Bỏ qua nội dung

Sampling and a large data set

Đã giới thiệu
Từ vựng
English Ý nghĩa
sampling frame/ˈsæmplɪŋ freɪm/khung lấy mẫu

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP