Bỏ qua nội dung

Bảo vệ Dữ liệu Lưu trữ bằng Mật mã học

Đã giới thiệu
Tài liệu
Từ vựng
English Ý nghĩa
cryptography/krɪpˈtɒɡrəfi/Mã hóa học
plaintext/ˈpleɪntekst/Dữ liệu rõ
key/kiː/Khóa mã hóa
ciphertext/ˈsaɪfətekst/Dữ liệu mã hóa
keyspace/ˈkiːspeɪs/Không gian khóa
symmetric encryption/sɪˈmetrɪk enˈkrɪpʃn/Mã hóa đối xứng
AES/ˌeɪ iː ˈes/Tiêu chuẩn mã hóa nâng cao
block cipher/blɒk ˈsaɪfə/Mã khối
Tiếp theo →

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP