Bỏ qua nội dung

Algorithmic Efficiency

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
Algorithmic efficiency/ˌælɡəˈrɪθmɪk ɪˈfɪʃənsi/hiệu quả thuật toán
slow/sləʊ/chậm
steps/steps/bước
reasonable/ˈriːzənəbl/hợp lý
unreasonable/ʌnˈriːzənəbl/không hợp lý
heuristic/hjuːˈrɪstɪk/phương pháp heuristic
Tiếp theo →

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP