Bỏ qua nội dung

Data Abstraction

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
complexity/kəmˈpleksɪti/độ phức tạp
Data abstraction/ˈdeɪtə əbˈstrækʃn/Trừu tượng hóa dữ liệu
list/lɪst/Danh sách
abstract data type/ˈæbstrækt ˈdeɪtə taɪp/Kiểu dữ liệu trừu tượng
general/ˈdʒenərəl/Phổ quát
abstraction/əbˈstrækʃn/Trừu tượng hóa
modeling/ˈmɒdəlɪŋ/Xây dựng mô hình
model/ˈmɒdl/Mô hình

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP