Bỏ qua nội dung

Phóng điện tụ điện

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
discharge/dɪsˈtʃɑːdʒ/xả điện
time constant/taɪm ˈkɒnstənt/hằng số thời gian
exponential decay/ˌekspəˈnenʃl dɪˈkeɪ/suy giảm theo hàm mũ
Tiếp theo →

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP