Bỏ qua nội dung

Trường hấp dẫn của chất điểm

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
orbit/ˈɔːbɪt/quỹ đạo
orbital speed/ˈɔːbɪtl spiːd/vận tốc quỹ đạo
satellite/ˈsætəlaɪt/tinh vân
Kepler's third law/ˈkepləz θɜːd lɔː/định luật thứ ba của Kepler
geostationary/ˌdʒiːəʊˈsteɪʃənəri/đồng bộ địa tĩnh
equator/ɪˈkweɪtə/xích đạo
free fall/friː fɔːl/Chuyển động rơi tự do
Tiếp theo →

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP