Bỏ qua nội dung

Trường hấp dẫn

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
gravitational field/ˌɡrævɪˈteɪʃənl fiːld/trường trọng lực
gravitational field strength/ˌɡrævɪˈteɪʃənl fiːld streŋθ/cường độ trường trọng lực
field lines/fiːld laɪnz/đường trường
point mass/pɔɪnt mæs/chất điểm
radial/ˈreɪdɪəl/hướng tâm
uniform field/ˈjuːnɪfɔːm fiːld/trường đều
test mass/test mæs/khối lượng thử
Tiếp theo →

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP