Bỏ qua nội dung

Cân bằng lực

Đã giới thiệu
Tài liệu Xem bài học
Từ vựng
English Ý nghĩa
equilibrium/ˌiːkwɪˈlɪbrɪəm/Cân bằng
principle of moments/ˈprɪnsɪpl ɒv ˈməʊmənts/Nguyên lý mô-men
clockwise/ˈklɒkwaɪz/Chiều kim đồng hồ
anticlockwise/ˌæntɪˈklɒkwaɪz/Ngược chiều kim đồng hồ
tension/ˈtenʃn/Lực căng
line of action/laɪn ɒv ˈækʃn/Đường tác dụng
vector triangle/ˈvektə ˈtraɪæŋɡl/Tam giác vectơ
resolve/rɪˈzɒlv/Phân rã
Tiếp theo →

Tài liệu

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản

IGCSE, A-Level & AP