Chủ đề này dạy gì
Du lịch: to go去 dùng cho việc đi, to sit坐 dùng cho việc ngồi/thuyền, và ba câu hỏi mà mọi vé đều trả lời — điểm đến, phương tiện và thời gian.
to go去 và at / in在: đi vs ở
I / me我tomorrow明天to go去Shanghai municipality…上海。 (Wǒ míngtiān qù Shànghǎi.) — Tôi sẽ đi Thượng Hải vào ngày mai.
to go去 + điểm đến = đi đến đó; at / in在 + địa điểm = đang ở đó. Cùng một từ chỉ nơi chốn sau at / in在 mô tả vị trí hiện tại; sau to go去 nó mô tả mục đích của chuyến đi.
to sit坐: đi (bằng phương tiện), di chuyển đến đó
to sit坐public transport vehicle公交车 (zuò gōngjiāochē) — đi xe buýt. 坐火车 (zuò huǒchē) — đi tàu huy. Đi bộ là to walk走路 (zǒulù) hoặc to go on foot步行 (bùxíng).
Thời gian thường đứng trước hành động: I / me我tomorrow明天八点坐火车to go去Shanghai municipality…上海。 (Wǒ míngtiān bā diǎn zuò huǒchē qù Shànghǎi.) — Ngày mai lúc tám giờ tôi đi tàu hỏa lên Thượng Hải. Một câu vốn, bốn thông tin: ngày mai là thời điểm, tám giờ là giờ xuất phát, tàu hỏa là phương tiện, Thượng Hải là đích đến.
Ba câu hỏi về vé
| Câu hỏi | Hỏi về | Đáp án sai cần tránh |
|---|---|---|
| to go去where哪里? (qù nǎlǐ) | Đích đến | Trả lời bằng tên phương tiện |
| how / why怎么to go去? (zěnme qù) | Phương tiện | Trả lời bằng tên thành phố |
| what time?几点to walk走? (jǐ diǎn zǒu) | Giờ xuất phát | Trả lời bằng số ga |
Một con số in trên vé có thể là ghế ngồi, số ga hoặc giờ — hãy đọc nhãn mác, không chỉ nhìn vào các chữ số.
Try it. Mô tả một chuyến đi thực tế của bạn: I / me我……(thời gian) to sit坐……to go去……。
Lưu ý
- Từ chỉ địa điểm sau at / in在 mô tả vị trí hiện tại; sau to go去 nó có thể mô tả đích đến của chuyến đi. Giới từ quyết định ý nghĩa.
Ôn tập
- Động từ nào có nghĩa "đi (bằng phương tiện)"?
- to go去where哪里? hỏi về cái gì — và đáp án sai là gì?
- Trong câu I / me我tomorrow明天八点坐火车to go去Shanghai municipality…上海, chữ eight八 mang lại cho bạn thông tin gì?
- at / in在Shanghai municipality…上海 và đi Thượng Hải — ở đó hay đang đến đó?
(Đáp án: 1. to sit坐: 坐火车. 2. Điểm đến — đáp án sai là phương tiện, 坐火车. 3. Giờ khởi hành. 4. at / in在Shanghai municipality…上海 là ở đó; to go去Shanghai municipality…上海 là đang đến đó.)