Chủ đề này dạy gì
Đồ ăn và thức uống: variant of 吃吃 dùng cho việc ăn, to shout喝 dùng cho việc uống, want / think / miss想 dùng cho "muốn", cùng với hai dấu hiệu at / in在 và (completed / change)了 để cho biết khi nào hành động xảy ra.
variant of 吃吃 và to shout喝
variant of 吃吃(cooked) rice米饭 (chī mǐfàn) — ăn cơm. 喝水 (hē shuǐ) — uống nước.
Đồ ăn dùng variant of 吃吃, đồ uống dùng to shout喝. Sở thích là to like喜欢: I / me我to like喜欢吃饺子 (wǒ xǐhuan chī jiǎozi) — Tôi thích ăn súp nhân thịt. Mục tiêu thực đơn thực tế: dumpling饺子 (súp nhân thịt), bao (steamed stuffed bun)包子 (bánh bao hấp) (mì), noodles面条 (mì).
want / think / miss想: muốn
I / me我want / think / miss想to drink tea喝茶。 (Wǒ xiǎng hē chá.) — Tôi muốn uống trà.
want / think / miss想 + động từ nêu lên mong muốn. Câu hỏi what什么 hỏi loại thực phẩm nào, không phải yes-or-no: you你want / think / miss想variant of 吃吃ten (used in fractions…什 Bạn muốn ăn gì?
at / in在 và (completed / change)了: khi nào hành động xảy ra
at / in在 / in the middle of正在 + động từ = đang diễn ra ngay lúc này: I / me我at / in在to have a meal吃饭 (wǒ zài chīfàn) — Tôi đang ăn (ngay lúc này).
(completed / change)了 đánh dấu hành động đã hoàn tất hoặc sự thay đổi: I / me我variant of 吃吃(completed / change)了 (wǒ chī le) — Tôi đã ăn (xong rồi).
Thử áp dụng. Trả lời ba câu hỏi về cùng một bữa ăn: you你want / think / miss想variant of 吃吃what什么? Bạn muốn ăn gì? you你at / in在variant of 吃吃what什么? Bạn đang ăn cái gì ngay bây giờ? you你variant of 吃吃(completed / change)了what什么? Bạn đã ăn gì?
Lưu ý
- (completed / change)了 không phải là hậu tố thì quá khứ phổ quát. Nó tập trung vào việc hoàn tất và sự thay đổi trong toàn bộ ngữ cảnh — một số động từ thì quá khứ tiếng Anh cần nó, một số không cần.
Ôn tập
- Động từ nào đi với nước — variant of 吃吃 hay to shout喝?
- want / think / miss想 + động từ biểu thị điều gì?
- Làm thế nào để nói "Tôi đang ăn (bây giờ)"?
- (completed / change)了 có phải là hậu tố thì quá khứ?
(Đáp án: 1. to shout喝: 喝水. 2. Một mong muốn — "muốn". 3. I / me我at / in在to have a meal吃饭 (hoặc in the middle of正在to have a meal吃饭). 4. Không — nó đánh dấu sự hoàn tất hoặc sự thay đổi; ngữ cảnh sẽ quyết định.)